xem hát
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hoạt động đến nơi biểu diễn để theo dõi một vở kịch, tuồng, chèo, hoặc chương trình ca nhạc: "xem hát" chỉ hành động của khán giả ngồi trong rạp hoặc không gian biểu diễn để thưởng thức nghệ thuật sân khấu. Từ "xem" mang nghĩa quan sát, theo dõi; "hát" chỉ loại hình nghệ thuật có sự kết hợp giữa lời ca và diễn xuất.
- Ví dụ: Tối nay chúng tôi đi xem hát ở Nhà hát Lớn. (Tối nay chúng tôi đến Nhà hát Lớn để thưởng thức một vở diễn.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có sở thích theo dõi các vở chèo vào ngày nghỉ.)
- (Thưởng thức sân khấu là một hoạt động giải trí thanh lịch của người Hà Nội thời trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xem hát bội": chỉ hoạt động theo dõi loại hình sân khấu truyền thống miền Nam (hát bội).
- Đám giỗ năm nay, ông bà mời cả làng xem hát bội. (Trong dịp giỗ, ông bà tổ chức biểu diễn hát bội cho dân làng thưởng thức.)
- "xem hát cải lương": chỉ hoạt động theo dõi loại hình sân khấu cải lương.
- Bà ngoại tôi rất thích xem hát cải lương trên truyền hình. (Bà ngoại tôi thường theo dõi các vở cải lương qua tivi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi xem hát (cụm động từ): hành động di chuyển đến nơi biểu diễn để xem hát.
- Tối nay tôi đi xem hát cùng bạn. (Tôi cùng bạn đến rạp hát tối nay.)
- Nghe hát (cụm động từ): chỉ hoạt động thưởng thức giọng ca hoặc bài hát (thường qua đài, băng đĩa), khác với "xem hát" là có yếu tố thị giác.
- Bố tôi thường nghe hát quan họ vào buổi sáng. (Bố tôi thích thưởng thức nhạc quan họ qua thiết bị âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Thưởng thức sân khấu: hành động thư giãn và đánh giá cao nghệ thuật biểu diễn.
- Đi rạp hát: cách nói thông tục chỉ việc đến rạp để xem hát.
Thành ngữ liên quan
- Xem hát như người trong cuộc: chỉ việc theo dõi diễn biến trên sân khấu với cảm xúc mạnh mẽ, như đang tham gia trực tiếp.
- Cô ấy xem hát như người trong cuộc, khóc cười theo từng cảnh. (Cô ấy nhập tâm vào vở diễn, cảm xúc thay đổi theo diễn biến.)